URGENT SALE !!! RESIDENCIAL LAND 2023 m2 for Sales Residential Land: Front 40 m x Lenght 50 m 50km to Gold Coast, Border of QLD. Close to Macintire River Close to Mooree Hot Water Spring Electricity and Water at front, ready to build a house, or 8 Villa Houses. Can build shop front or commercial shop Call me on 0421 555566 for more details
Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2409, NSW
Boggabilla, Moree Plains, Tamworth Region, New South Wales
Dân số
1,072 người ( TONG_DAN_SO )
51.1% Nam | 48.9% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 36 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
203 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2.1 con | Trung bình: 1 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $502 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,266 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,150 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 435 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.9 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 160 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 867 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 91.8% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 3.9% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 0 (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 45.3% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 29.7% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 12.9% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian Aboriginal: 38.2% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
English: 19.5% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Australian: 19.2% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 6.2% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 4.2% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 68.4% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 0.6% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại United States of America: 0.5% (NSW: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại New Zealand: 0.4% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.3% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 69.3% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 6.2% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Gamilaraay: 1.2% (NSW: 802 | AU: 1,065) ( )
Tiếng German: 0.3% (NSW: 0.2% | AU: 0.3%) ( )
Tiếng Auslan: 0.3% (NSW: 3,986 | AU: 0.1%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không thống kê: 29.9% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Không có tôn giáo: 27% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Anglican: 21.4% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Catholic: 11.1% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Australian Aboriginal Traditional Religions: 2.3% (NSW: 1,422 | AU: 7,887) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 5.8% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 12.1% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 12.6% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 36.1% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 502 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 12.3% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Managers: 26.8% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 18% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 14.2% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.1% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 8.8% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 6.9% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 6.9% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 6.1% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 56.7% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Walked only: 7.3% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5.7% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Truck: 2.3% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bus: 1.9% (NSW: 0.9% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 4.2% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 6.4% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.1% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.9% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.3% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 2.3% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.7% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.7% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 4.9% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 3.5% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 50% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 30.5% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2409, NSW
Báo Online Người Việt Tại Úc cho phép người sử dụng đăng tin, share tin MIỄN PHÍ về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ cho Người Việt tại Úc. Hãy chung tay cùng chúng tôi vì sự phát triển của cộng đồng người Việt tại Úc bằng cách chia sẻ các thông tin về Việc làm - Nhà ở và Dịch vụ mà bạn biết lên website Nguoiviettaiuc.com hoặc chia sẻ các tin, bài trên website tới bạn bè của bạn.Xin Chân Thành Cảm Ơn!
Báo cáo tin vi phạm